Sự kiện chính
22'
Evgeniy Shlyakov
31'
Shamil Isaev
Gleb Shevchenko
87'
Daniil Shamkin
89'
89'
Aleksandr Tenyaev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Torpedo Moscow vs FC Ufa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.5 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 6 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 5 | Phạt góc | 3.7 | 5.1 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 16 | 13.7 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 45% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 46.6% |
Torpedo Moscow
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Ufa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 10
- 14
- 14
- 17
- 14
- 17
- 10
- 11
- 17
- 26
- 32
- 9
- 16
- 9
- 11
- 24
- 9
- 30
- 16
- 6
- 9
- 21
- 35
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Torpedo Moscow (40 Trận đấu) | FC Ufa (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 2 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 7 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

