Sự kiện chính
3'
Andrei Girotto
23'
31'
35'
45'
Flavio Medeiros da Silva
Ali Al-Asmari
47'
49'
53'
Hussain Al-Sabiyani
Saad Yaslam
58'
Vincent Sierro
Ali Al-Asmari
58'
72'
Gabriel Teixeira Aragao
Marin Petkov
72'
Mohammed Hamad Al Qahtani
Mohammed Al Kuwaykibi
72'
Ahmed Saleh Bahusayn
Flavio Medeiros da Silva
Abdulaziz Al Othman
Ali Azaizeh
72'
73'
Mohammed Al Shwirekh
75'
Mohammed Al Shwirekh(Reason:Goal confirmed)
Yannick Ferreira Carrasco(Reason:Penalty awarded)
83'
Yannick Ferreira Carrasco
85'
Hammam Al-Hammami
Yacine Adli
87'
87'
Abdalellah Hawsawi
Angelo Fulgini
89'
Fahad Al Rashidi
Roger Martinez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Al-Shabab vs Al-Taawoun đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.7 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 12.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.9 | Phạt góc | 3.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.3 | 10.5 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 52% | TL kiểm soát bóng | 51.9% |
Al-Shabab
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Taawoun
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 17
- 7
- 14
- 24
- 14
- 20
- 14
- 18
- 24
- 13
- 15
- 14
- 5
- 20
- 8
- 26
- 22
- 10
- 17
- 4
- 11
- 24
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Al-Shabab (63 Trận đấu) | Al-Taawoun (63 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 8 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 4 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 7 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 2 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

