Sự kiện chính
34'
42'
Wenzheng Huang
Jiajun Wang
Jinyu Sun
46'
Zhang Tong
Zhuohang Li
46'
Zheng Hua
Ruichao Chen
46'
55'
Xia Zihao
57'
Jingcheng Yu
Su Gao
58'
Yuhao Zhou
Jizheng Xiong
59'
63'
Wenchao Sun
Chen Ji
75'
Mewlan Memetimin
Mingzhi Zhong
Qilong Cui
Jiale Su
75'
Yuheng Zhang
Guohao Ren
80'
89'
Hao Zhang
Wenzheng Huang
Haohan Chen
Yuhang Bai
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Quanzhou Yaxin vs Hubei Istar đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 2.1 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 13.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 15.3 |
| 3.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.2 | Phạt góc | 2.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 16.3 | Phạm lỗi | 14.7 | 16.9 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 39% | TL kiểm soát bóng | 57.3% | 40.9% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Quanzhou Yaxin
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hubei Istar
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 16
- 26
- 29
- 15
- 12
- 18
- 12
- 10
- 20
- 18
- 23
- 6
- 16
- 15
- 5
- 27
- 17
- 15
- 10
- 8
- 26
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Quanzhou Yaxin (50 Trận đấu) | Hubei Istar (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 10 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 10 | 7 | 12 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

