Sự kiện chính
Yang Yanjun
37'
Yuhang Wu
41'
52'
Kaiqi Tang
Jie Yin
59'
66'
Yikai Huang
Liu Ziheng
66'
Chen Lunjing
Emirulla Abdusemet
Li Hao
Chen Yangle
68'
71'
Liu Ruicheng
Xu Yike
74'
Zhonghao Sun
Linjie Wang
79'
Shao Renzhe
Yuhang Wu
79'
Yang Chenyu
80'
Zhao Zhihao
Zu Pengchao
80'
80'
Xin Hongjun
Jiahao Peng
83'
86'
Zhiwei Gu
Ming Li
Qin Qiang
Ying Yuxiao
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Langfang City of Glory vs Guangdong Mingtu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 1.8 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.3 | 3.1 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 14.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 14 | Phạm lỗi | 16 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 43.6% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
Langfang City of Glory
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guangdong Mingtu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 15
- 25
- 18
- 11
- 13
- 8
- 11
- 13
- 13
- 22
- 27
- 6
- 10
- 12
- 13
- 29
- 10
- 6
- 21
- 19
- 23
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Langfang City of Glory (50 Trận đấu) | Guangdong Mingtu (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 3 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

