Sự kiện chính
2'
Jian Ren
Wenhao Dai
11'
13'
Xu Kunxing
Wang Yueheng
Junqiang Wang
46'
56'
Yuese Xu
Gaoju Luo
62'
65'
Jingbo Tan
Yuanji Dai
Hong Xu
Moyu Li
68'
Yanfeng Yu
Weihao Shuai
68'
79'
Luo Dongping
Lei Zheng
79'
Xianfeng Zhou
Guoguang Pei
79'
Yucheng Fan
Bowen Wang
86'
Jinlong Cao
Rongxiang Liao
89'
90'
Qinan Sun
Xu Kunxing
Pinpai Cao
Yunyi Zhou
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chengdu Rongcheng B vs Haimen Codion đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.2 |
| 2.7 | Phạt góc | 5 | 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 16 | Phạm lỗi | 13.3 | 15.2 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 54% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Chengdu Rongcheng B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Haimen Codion
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 4
- 7
- 16
- 17
- 22
- 28
- 16
- 12
- 16
- 20
- 24
- 15
- 9
- 10
- 9
- 25
- 30
- 15
- 14
- 15
- 14
- 20
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chengdu Rongcheng B (22 Trận đấu) | Haimen Codion (50 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 1 | 4 | 6 |
Cập nhật
01/09/2025 07:00

