Sự kiện chính
1'
Cameron Walters
5'
45'
Joe Edwards
49'
68'
Harry Tustin
79'
Scot Bennett
Aribim Pepple
81'
Brendan Sarpong Wiredu
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Plymouth Argyle vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 1.3 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 1.6 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 9 | Phạt góc | 2 | 4.7 | Phạt góc | 3 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 17.7 | 10.9 | Phạm lỗi | 15.8 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 48.1% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Plymouth Argyle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 11
- 15
- 16
- 15
- 21
- 20
- 19
- 7
- 23
- 35
- 16
- 6
- 10
- 12
- 26
- 26
- 14
- 20
- 14
- 16
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Plymouth Argyle (0 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/09/2025 07:00

