Sự kiện chính
Ilhan Fakili
17'
29'
Ethan Clavreul
38'
Peter Ouaneh
46'
Ylies Aradj
Layousse Samb
49'
Loic Socka Bongue
Axel Camblan
62'
66'
Sam Sanna
Enzo Montet
66'
Noa-Grace Mupemba
Ethan Clavreul
69'
Julien Astic
Allan Ackra
72'
Famara Diedhiou
Enzo Cantero
72'
74'
Julien Maggiotti
Malik Sellouki
74'
Theo Pellenard
Eros Maddy
79'
Theo Guivarch
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Clermont vs Stade Lavallois MFC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 4.5 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11 | 11.4 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 35.5% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 42.4% |
Clermont
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Stade Lavallois MFC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 16
- 14
- 13
- 10
- 13
- 18
- 18
- 16
- 27
- 20
- 16
- 4
- 11
- 20
- 11
- 23
- 27
- 13
- 11
- 6
- 18
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Clermont (51 Trận đấu) | Stade Lavallois MFC (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 5 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 10 | 5 | 6 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

