Sự kiện chính
3'
26'
26'
Mahmoud Zalaka(Reason:Goal awarded)
Pape Badji
61'
65'
Mostafa Fathi
Mahmoud Zalaka
65'
Marwan Hamdi
Fiston Mayele
Attidjikou Samadou
Ahmed Fawzi
68'
Youssef Afifi
Abdelrahman Amer
72'
75'
Mostafa Ziko
Ahmed Atef
Abdo Yehia
Samir F.
83'
Hossam Ashraf
Pape Badji
83'
Hafez Hesham
Samuel Amadi
84'
88'
Hossam Ashraf
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Smouha SC vs Pyramids FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 7.4 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 2.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 11 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 53.1% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
Smouha SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pyramids FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 18
- 8
- 14
- 12
- 25
- 14
- 14
- 28
- 11
- 22
- 8
- 8
- 18
- 18
- 16
- 29
- 18
- 21
- 18
- 5
- 18
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smouha SC (38 Trận đấu) | Pyramids FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 9 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
05/02/2026 07:00

