Sự kiện chính
19'
42'
46'
Mohamed Bayoumi
Ahmed Nail
Winful Cobbinah
Mohamed Abdelrahim
58'
Mees Kaandorp
Ahmed Scholes
58'
61'
Ahmed El Sheikh
Mohamed Magli
Ziad Usama
Mahmoud Diasty
69'
72'
Mohab Yasser
Amr Gamal Sayed Ahmed
Ahmed Farouk
Mohamed Abdelaati
86'
86'
Mohamed Gaber
Mohamed El Negely
86'
Alex Emmanuel
Mahmoud Ouka
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wadi Degla SC vs Haras El Hedoud đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 4.8 | Phạt góc | 4.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 16 | 15.9 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 58.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 45.1% |
Wadi Degla SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Haras El Hedoud
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 7
- 6
- 19
- 22
- 19
- 15
- 7
- 20
- 11
- 29
- 34
- 10
- 13
- 15
- 13
- 10
- 25
- 26
- 16
- 15
- 6
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wadi Degla SC (12 Trận đấu) | Haras El Hedoud (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 6 | 8 |
Cập nhật
05/11/2025 06:59

