Sự kiện chính
12'
Karim Hafez
39'
Walid El Karti
Ibrahim Blati Toure
44'
45'
Fady Farid
46'
Islam Samir
Momen Sherif
Ahmed Atef
Mostafa Ziko
66'
Abdelrahman Magdi
Ewerton Paixao Da Silva
66'
69'
Adham Alaa
Favour Akem
77'
Amr Gomaa
Mohamed Tony
80'
82'
Ahmed Atef
Abubakar Liadi
82'
Naser Naser
Mohamed Metwaly,Canaria
86'
Karim El Deeb
87'
Isaac Saviour
Mahmoud Zalaka
90'
Ahmed Tawfik
Mohamed Chibi
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pyramids FC vs Al-Ittihad Alexandria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 2.2 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 8.5 | Bị sút cầu môn | 10 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 8.5 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 11.4 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 59.6% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Pyramids FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Al-Ittihad Alexandria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 0
- 12
- 5
- 12
- 20
- 11
- 20
- 29
- 25
- 22
- 30
- 10
- 14
- 7
- 4
- 14
- 16
- 25
- 4
- 7
- 33
- 35
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pyramids FC (33 Trận đấu) | Al-Ittihad Alexandria (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 5 | 4 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

