Sự kiện chính
Tebogo Potsane
21'
23'
Bradley Grobler
Gape Moralo
31'
41'
Tshepho Mashiloane
Christian Saile
Lungu Ghampani
61'
Aphiwe Baliti
Tebogo Potsane
61'
63'
Sphiwe Prince Mahlangu
Vusimuzi William Mncube
63'
Ronaldo Maarman
Ngoanamello Rammala
Maliele Vincent Pule
Gape Moralo
68'
71'
Sphiwe Prince Mahlangu
74'
78'
Keletso Makgalwa
Samir Nurkovic
Siviwe Magidigidi
80'
Samkelo Zwane
Grant Margeman
80'
82'
Miguel Raoul Timms
Thabang Monare
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Siwelele vs Sekhukhune United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.3 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 15 | Phạm lỗi | 9.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 40.3% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 57.1% |
Siwelele
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sekhukhune United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 0
- 11
- 50
- 9
- 25
- 22
- 25
- 18
- 0
- 13
- 0
- 25
- 0
- 20
- 18
- 11
- 27
- 17
- 18
- 17
- 18
- 22
- 18
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Siwelele (10 Trận đấu) | Sekhukhune United (37 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
Cập nhật
01/11/2025 07:00

