Sự kiện chính
5'
Andrea Fulignati
24'
Mattia Bani
33'
38'
Matteo Lovato
Pietro Ceccaroni
45'
Giangiacomo Magnani
Pietro Ceccaroni
46'
Dennis Johnsen
Emmanuel Gyasi
56'
56'
Daniel Fila
Marco Nasti
57'
66'
Nosa Edward Obaretin
70'
Tyronne Ebuehi
Salvatore Elia
71'
Joseph Ceesay
Antonio Candela
72'
Joel Pohjanpalo(Reason:No penalty confirmed)
79'
Aljosa Vasic
Jeremy Le Douaron
82'
Claudio Gome
Jacopo Segre
82'
Joel Pohjanpalo
84'
88'
Bogdan Popov
Steven Shpendi
88'
Lorenzo Ignacchiti
Duccio Degli Innocenti
Alexis Blin
Filippo Ranocchia
90'
90'
Andrea Fulignati
90'
Luca Magnino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Palermo vs Empoli đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.5 | Mất bàn | 1 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 10 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 6 | 5.3 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 0.7 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 11.7 | 15.5 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 47.4% | TL kiểm soát bóng | 47.7% |
Palermo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Empoli
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 13
- 13
- 18
- 18
- 15
- 26
- 15
- 13
- 24
- 21
- 0
- 20
- 7
- 22
- 32
- 8
- 21
- 8
- 14
- 20
- 25
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Palermo (61 Trận đấu) | Empoli (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 8 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 6 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 2 | 2 |
Cập nhật
08/02/2026 06:59

