Sự kiện chính
Simone Santoro
55'
Pedro Manuel Lobo Peixoto Mineiro Mendes
Francesco Di Mariano
62'
Alessandro Sersanti
Niklas Pyyhtia
62'
Ettore Gliozzi
66'
Matteo Cotali
Luca Zanimacchia
73'
Gregoire Defrel
Ettore Gliozzi
73'
73'
Tommaso Fumagalli
Davide Bariti
81'
Flavio Russo
Marco Dalla Vecchia
81'
Tommaso Del Lungo
Luca Parodi
Luca Magnino
Simone Santoro
89'
89'
Antonio Boccadamo
Stefano Di Mario
89'
David Ankeye
Alessandro Debenedetti
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Modena vs ACD Virtus Entella đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 7.7 | 5.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.7 | Phạm lỗi | 19.3 | 14.2 | Phạm lỗi | 15.6 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 41% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
Modena
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ACD Virtus Entella
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 22
- 18
- 24
- 15
- 12
- 13
- 20
- 16
- 14
- 23
- 8
- 0
- 16
- 19
- 16
- 19
- 19
- 9
- 13
- 9
- 25
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Modena (43 Trận đấu) | ACD Virtus Entella (5 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 5 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 1 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

