Sự kiện chính
29'
34'
45'
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Mika Godts
Raul Moro Prescoli
63'
Brian Brobbey
Wout Weghorst
63'
65'
66'
George Ilenikhena
Folarin Balogun
66'
Paris Brunner
Mika Bierith
67'
Vanderson de Oliveira Campos
Jordan Teze
67'
Maghnes Akliouche
Takumi Minamino
Anton Gaaei
Youri Regeer
73'
Bertrand Traore
Kenneth Taylor
73'
76'
Lucas Michal
Aleksandr Golovin
76'
Mamadou Coulibaly
Lamine Camara
Oliver Edvardsen
Brian Brobbey
81'
Sean Steur
Jorthy Mokio
81'
84'
Kassoum Ouattara
Caio Henrique Oliveira Silva
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AFC Ajax vs Monaco đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2 | 2.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 13.5 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 2 | Phạt góc | 7.3 | 4.9 | Phạt góc | 5.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.2 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 49.5% | TL kiểm soát bóng | 57% | 58.7% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
AFC Ajax
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Monaco
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 5
- 17
- 8
- 13
- 18
- 17
- 25
- 17
- 23
- 25
- 18
- 5
- 9
- 23
- 13
- 5
- 18
- 12
- 13
- 23
- 11
- 30
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AFC Ajax (14 Trận đấu) | Monaco (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

