Sự kiện chính
22'
35'
Ali Dembele
42'
44'
Madalin Popa
Franco Israel
46'
Cesare Casadei
Adrien Tameze Aousta
46'
Emirhan Ilkhan
Ivan Ilic
47'
61'
Marcus Holmgren Pedersen
Ali Dembele
61'
Valentino Lazaro
Cristiano Biraghi
61'
Gvidas Gineitis
Zakaria Aboukhlal
61'
Nikola Vlasic
Antonio Sanabria
61'
Come Bianay Balcot
Alessio Cacciamani
61'
Che Adams
Tommaso Gabellini
68'
Krepin Diatta
Jordan Teze
69'
George Ilenikhena
Breel Donald Embolo
69'
78'
Senan Mullen
Ardian Ismajli
Mohammed Salisu Abdul Karim
Christian Mawissa Elebi
79'
Pape Cabral
Mamadou Coulibaly
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Monaco vs Torino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 7.3 | Phạt góc | 5.7 | 5.3 | Phạt góc | 5.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 8.3 | 13.1 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 57% | TL kiểm soát bóng | 55.7% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Monaco
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 8
- 10
- 18
- 20
- 25
- 10
- 23
- 40
- 18
- 13
- 9
- 8
- 13
- 11
- 18
- 29
- 13
- 17
- 11
- 17
- 32
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Monaco (10 Trận đấu) | Torino (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |

