Sự kiện chính
11'
13'
Ricardo Salcedo
27'
31'
Elbio Maximiliano Perez Azambuya
35'
Hugo Alexis Ademir Angeles Chavez
43'
46'
Jean Franco Falconi
Hans Aquino
48'
Carlos Correa(Reason:Card changed)
49'
Carlos Correa
Marlon de Jesus
Edu Villar
61'
Enzo Fernandez
Piero Magallanes
61'
Yonatan Yovanny Murillo Alegria
70'
Diego Cesar Carabano Molero
Janio Posito
75'
Miguel Carranza
Nahuel Isaias Lujan
75'
78'
Adrian de la Cruz
Hideyoshi Arakaki
Ronal Huacca
Javier Andres Sanguinetti
82'
83'
Jean Vilchez
Dylan Pave Caro Salas
90'
Marcelo Gaona
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sport Huancayo vs Ayacucho Futbol Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 15.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 5.3 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 15.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 14 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 48.3% | 44.3% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Sport Huancayo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ayacucho Futbol Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 10
- 13
- 23
- 15
- 13
- 8
- 13
- 21
- 15
- 32
- 23
- 11
- 23
- 20
- 12
- 15
- 25
- 15
- 16
- 15
- 8
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sport Huancayo (55 Trận đấu) | Ayacucho Futbol Club (21 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 5 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 12 | 4 | 4 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

