Sự kiện chính
14'
Kim Kyong Yong(Reason:Goal Disallowed)
27'
Han Jin-Hong(Reason:Goal Disallowed)
Shamsunnahar II Shamsunnahar
31'
Nabiran Khatun
43'
Sapna Rani
Tohura Khatun
45'
Umehla Marma
Airin Khatun
45'
Anika Siddiqui
Shamsunnahar II Shamsunnahar
45'
45'
Choe Il-Son
Han Jin-Hong
Afeida Khandaker
45'
45'
Myong Yu-Jong
45'
Unnoti Khatun
Nabiran Khatun
56'
62'
64'
65'
Sin Hyang
Kim Kyong Yong
65'
Kim Hye-Yong
Chae Un-Yong
76'
Song Chun-Sim
Hwang Yu-Yong
76'
Ri Song-A
Hong Song-Ok
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bangladesh (w) vs North Korea (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Ghi bàn | 8.7 | 3.2 | Ghi bàn | 7.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 0.2 |
| 5.3 | Bị sút cầu môn | 0.3 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 2.8 |
| 10 | Phạt góc | 13.3 | 7.3 | Phạt góc | 8.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 0.7 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 8.7 | 8.7 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 0% | 0% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Bangladesh (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
North Korea (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 18
- 17
- 24
- 19
- 12
- 16
- 11
- 12
- 17
- 21
- 19
- 15
- 13
- 10
- 21
- 5
- 15
- 15
- 9
- 26
- 19
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bangladesh (w) (0 Trận đấu) | North Korea (W) (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
07/03/2026 07:00

