Sự kiện chính
12'
15'
Mary Louise Ramirez
Chandler McDaniel
46'
Jourdyn Curran
Isabella Pasion
46'
53'
Choo Hyo Ju
56'
Jael-Marie Guy
Ariana Markey
60'
64'
Min-Ji Kim
Eun-Ju Mun
73'
Shin-Ji Kim
Natalie Oca
Sara Eggesvik
74'
78'
Eun-Young Lee
Son Hwa Yeon
78'
Hye-Jeong Park
Shin-Ji Kim
Carleigh Frilles
79'
Alessandrea Carpio
Carleigh Frilles
87'
87'
Ryu Ji Soo
Min-Jeong Kim
87'
Shin Na Yeong
Yoo-Jin Ko
Natalie Oca
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Philippines (w) vs Hàn quốc (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.3 | Ghi bàn | 1.6 |
| 0 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.8 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 5.7 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 7.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 1 | 0.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 9 | Phạm lỗi | 0 | 10.7 | Phạm lỗi | 0 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 52.6% |
Philippines (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Hàn quốc (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 18
- 9
- 18
- 20
- 15
- 18
- 15
- 18
- 18
- 22
- 13
- 12
- 13
- 10
- 23
- 29
- 15
- 14
- 13
- 14
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Philippines (w) (5 Trận đấu) | Hàn quốc (w) (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

