Sự kiện chính
10'
33'
Davinson Sanchez Mina
45'
Yunus Akgun
Eren Elmali
46'
46'
Boulaye Dia
Valentin Mariano Castellanos Gimenez
46'
Danilo Cataldi
Nicolo Rovella
46'
Matias Vecino
Fisayo Dele-Bashiru
46'
Luca Pellegrini
Nuno Tavares
46'
Mario Gila
Elseid Hisaj
59'
Ivan Provedel
Christos Mandas
59'
Manuel Lazzari
Adam Marusic
59'
Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito
Mattia Zaccagni
Ahmed Kutucu
Mario Lemina
62'
Derrick Kohn
Abdulkerim Bardakci
63'
Baris Yilmaz
Kaan Ayhan
63'
Elias Jelert
Leroy Sane
63'
66'
Oliver Nielsen
Alessio Romagnoli
66'
Reda Belahyane
Matteo Guendouzi
74'
Arda Ünyay
Ismail Jakobs
75'
75'
Tijjani Noslin
Matteo Cancellieri
Eyip Aydin
Lucas Torreira
83'
Victor Nelsson
Davinson Sanchez Mina
84'
Kazimcan Karatas
Roland Sallai
84'
Metehan Baltaci
Gabriel Davi Gomes Sara
84'
87'
Matias Vecino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Galatasaray vs Lazio đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 2.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 9.5 |
| 5 | Phạt góc | 7.3 | 5.6 | Phạt góc | 7.3 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 10.5 | 11.1 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 61.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 60.4% | TL kiểm soát bóng | 56.7% |
Galatasaray
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lazio
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 9
- 20
- 11
- 9
- 19
- 21
- 11
- 16
- 9
- 15
- 35
- 10
- 12
- 17
- 9
- 17
- 12
- 24
- 26
- 17
- 12
- 13
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Galatasaray (9 Trận đấu) | Lazio (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

