Sự kiện chính
12'
Zeki Celik
14'
40'
Mario Hermoso Canseco
Evan Ndicka
Deiver Andres Machado Mena
45'
46'
Artem Dovbyk
Evan Ferguson
Pierre Ganiou
Matthieu Udol
46'
47'
Artem Dovbyk
55'
Anthony Bermont
Deiver Andres Machado Mena
65'
Rayan Fofana
Martin Satriano
65'
Andy Diouf
Fode Sylla
65'
Hamzat Ojediran
Adrien Thomasson
66'
66'
Bryan Cristante
Manu Kone
67'
Jose Angel Esmoris Tasende
71'
Devyne Rensch
Wesley Vinicius
71'
Stephan El Shaarawy
Baldanzi Tommaso
71'
Luigi Cherubini
Matìas Soulè Malvano
72'
Niccolo Pisilli
Neil El Aynaoui
Jonathan Gradit
Samson Baidoo
75'
Souleymane Sagnan
Malang Sarr
75'
Florian Sotoca
Wesley Said
75'
Andrija Bulatovic
Morgan Guilavogui
75'
77'
Luigi Cherubini
89'
Anass Salah-Eddine
Jose Angel Esmoris Tasende
90'
Marash Kumbulla
Gianluca Mancini
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lens vs AS Roma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 2.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.5 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 8 | Phạt góc | 3 | 5.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.5 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 54% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
Lens
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 24
- 12
- 8
- 16
- 15
- 20
- 17
- 16
- 26
- 22
- 14
- 4
- 4
- 17
- 19
- 30
- 17
- 8
- 17
- 21
- 26
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lens (12 Trận đấu) | AS Roma (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
03/08/2025 06:59

