Sự kiện chính
10'
Miguel Jacquet
29'
Mathias Leon
32'
45'
45'
46'
Angel Lucena
Miguel Jacquet
46'
Lorenzo Melgarejo
Joaguin Bogarin
Elias Rodas
46'
Fredy Vera
Mathias Leon
46'
Aaron Paez
Kevin Isa Luna
46'
54'
Ronald Peralta
Elias Rodas
58'
Francisco Baez
61'
62'
Oscar Rene Cardozo
Gustavo Aguilar
62'
Pedro Villalba
Hugo Fernandez
Alex Servian
Alejandro Samudio Ramirez
63'
Gustavo Herrero
Fredderik Alfonso
69'
73'
Hugo Javier Martinez Cantero
Ivan Franco
78'
Robert Rojas
Francisco Baez(Reason:Goal Disallowed - offside)
82'
Ronald Peralta
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sportivo Ameliano vs Club Libertad đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 3.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 11.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 59.7% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 56% |
Sportivo Ameliano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Libertad
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 10
- 12
- 6
- 15
- 17
- 18
- 17
- 6
- 26
- 25
- 21
- 0
- 13
- 15
- 8
- 15
- 17
- 18
- 30
- 28
- 8
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sportivo Ameliano (70 Trận đấu) | Club Libertad (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 6 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 6 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 8 | 6 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 9 | 4 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 8 | 6 | 3 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

