Sự kiện chính
10'
Islomjon Kobilov
24'
Shakhzod Akromov
39'
Abror Karimov
51'
Shohruh Gadoev
Shota Gvazava
64'
70'
Oybek Nurmatov
Jasur Jaloliddinov
Yegor Kondratyuk
Abdugafur Khaydarov
74'
82'
Sardorbek Khoshimov
Samandarzhon Mavlonkulov
82'
Bekhruz Djumatov
Otabek Ahadov
Jasur Yakubov
Asliddin Toshtemirov
83'
Muhriddin Fazliddinov
Javokhir Khusanov
83'
Muhriddin Fazliddinov
89'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kuruvchi Kokand Qoqon vs Sogdiana Jizak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 2.2 | Mất bàn | 1.1 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 8 | 13 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 6 | Phạt góc | 7 | 5 | Phạt góc | 7.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.2 | Thẻ vàng | 0.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 4 | Phạm lỗi | 8 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 52.3% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Kuruvchi Kokand Qoqon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sogdiana Jizak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 5
- 14
- 35
- 14
- 18
- 19
- 13
- 17
- 21
- 23
- 8
- 5
- 22
- 7
- 16
- 17
- 13
- 25
- 13
- 17
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Kokand Qoqon (16 Trận đấu) | Sogdiana Jizak (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 2 | 3 |
Cập nhật
01/12/2025 07:00

