Sự kiện chính
Abror Khusainov
22'
24'
46'
Guilherme Guedes
Muhammdabobir Moydinov
Jasur Azimov
Abror Khusainov
56'
Murodbek Bobojonov
Asadbek Saidkhonov
56'
58'
Mukhammadali Giyosov
Asad Joraboev
Diyorbek Ortikboev
60'
71'
Temur Ismoilov
Khumoyunmirzo Iminov
75'
Ikhtier Toshpulatov
Rustamzhon Abdukhamidov
78'
86'
Shokhmalik Komilov
Pedro
86'
Umidjon Ergashev
Vladimir Bubanja
89'
Abbosjon Otakhonov
90'
90'
Jamshid Boltaboev
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Xorazm Urganch vs Navbahor Namangan đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3 | 1.5 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 6.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 | 9 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
Xorazm Urganch
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Navbahor Namangan
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 10
- 10
- 13
- 15
- 21
- 18
- 16
- 15
- 21
- 28
- 17
- 10
- 7
- 18
- 17
- 13
- 15
- 21
- 15
- 15
- 27
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Xorazm Urganch (15 Trận đấu) | Navbahor Namangan (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 3 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

