Sự kiện chính
7'
16'
Jakhongir Abdusalomov
18'
Makhamadzhonov
29'
46'
Oybek Urmonjonov
Richard Friday
Javokhir Juraev
Bekhruz Shaydulov
56'
58'
Dmitri Pletnev
Diyor Ramazonov
Dostonbek Tursunov
64'
Mukhammad-Ali Abdurakhmonov
Nodirbek Abdikholikov
64'
Bekhzod Shamsiev
68'
70'
Firdavs Abdurakhmonov
Sarvar Abduhamidov
Sunnatilla Poyonov
72'
Mukhsin Bozorov
Sherzodzhon Komilov
72'
73'
Bekhruzbek Oblakulov
Firdavs Abdurakhmonov
Sarvar Abduhamidov
78'
83'
Sanjar Kodirkulov
Anvar Khozhimirzaev
83'
Ulugbek Abdullayev
Jakhongir Abdusalomov
83'
Marko Stanojevic
Dmitri Pletnev
84'
Edem Nemanov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Termez Surkhon vs Dinamo Samarqand đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.3 | 0.8 | Ghi bàn | 2.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 6 | 4.3 | Phạt góc | 4.8 |
| 4 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.1 |
| 52% | Phạm lỗi | 39% | 53% | Phạm lỗi | 51.4% |
Termez Surkhon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Samarqand
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 4
- 8
- 21
- 14
- 19
- 11
- 17
- 20
- 13
- 28
- 21
- 9
- 13
- 13
- 20
- 20
- 8
- 16
- 4
- 13
- 20
- 25
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Termez Surkhon (41 Trận đấu) | Dinamo Samarqand (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 3 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

