Sự kiện chính
Nikoloz Mali
6'
12'
Golib Gaybullaev
Sharof Mukhitdinov
14'
21'
41'
46'
Zafarmurod Abdirahmatov
Stefan Colovic
58'
Matija Krivokapic
Temurkhodja Abdukholiqov
68'
70'
Yusuf Otubanjo
Dragan Ceran
Martin Sroler
Muzaffar Olimzhonov
75'
Aleksandr Zevadinov
Nikoloz Mali
75'
Nosirzhon Abdusalomov
Imeda Ashortia
75'
Rasul Yuldashev
Asadbek Rakhimjonov
80'
85'
Khusayin Norchaev
90'
Igor Golban
Oybek Bozorov
Itsuki Urata
90'
Amir Turakulov
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kuruvchi Bunyodkor vs Nasaf Qarshi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.5 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.2 | Phạt góc | 4.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 4 | Phạm lỗi | 0 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 52.9% | TL kiểm soát bóng | 54.6% |
Kuruvchi Bunyodkor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nasaf Qarshi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 10
- 13
- 16
- 15
- 14
- 11
- 20
- 23
- 14
- 29
- 21
- 6
- 7
- 16
- 10
- 9
- 17
- 16
- 20
- 19
- 5
- 32
- 38
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Bunyodkor (41 Trận đấu) | Nasaf Qarshi (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 1 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

