Sự kiện chính
Adrian Franculescu
3'
26'
Cristian Padurariu
Rubio
39'
Dragos Ionut Nedelcu
42'
51'
Alexandru Mihai Misaras
75'
Cristian Padurariu
Stephan Draghici
81'
86'
Robert Miklos
nestorly lumbu
90'
90'
Razvan Morariu
90'
Radu Ciurel
Bogdan Chipirliu
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CSA Steaua Bucuresti vs ACS Dumbravita đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 13.8 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 8 |
| 52% | TL kiểm soát bóng | 43% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 44.7% |
CSA Steaua Bucuresti
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ACS Dumbravita
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 22
- 18
- 17
- 6
- 15
- 19
- 10
- 18
- 12
- 26
- 17
- 17
- 9
- 19
- 26
- 17
- 17
- 8
- 5
- 15
- 17
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CSA Steaua Bucuresti (40 Trận đấu) | ACS Dumbravita (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 5 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 7 | 7 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

