Sự kiện chính
8'
49'
Eulanio Angelo Chipela Gomes
52'
59'
Andre-Jordy Ella
61'
Michalis Charalampous
Dimitris Solomou
Nicolas Koutsakos
Marcos Vinícius Sousa Natividade
64'
67'
Dimitrios Diamantakos
Stefan Drazic
70'
Constantinos Poursaitidis
Eulanio Angelo Chipela Gomes
70'
72'
Jonas Goldschadt
Antonis Katsiaris
72'
Jimmy Kazan
Andre-Jordy Ella
84'
Christos Kyzas
Gal Kurez
84'
Ahmed Khaled
Zurab Museliani
Charles Appiah
Mathias Tomas
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng APOEL Nicosia vs E.N.Paralimniou đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 2.2 | Ghi bàn | 0.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.3 | 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.7 | 14.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 51.9% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
APOEL Nicosia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
E.N.Paralimniou
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 12
- 16
- 22
- 6
- 12
- 14
- 19
- 18
- 12
- 34
- 19
- 21
- 19
- 12
- 10
- 12
- 23
- 15
- 12
- 12
- 14
- 27
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | APOEL Nicosia (50 Trận đấu) | E.N.Paralimniou (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 7 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 8 | 11 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

