Sự kiện chính
21'
Marko Gjira
31'
Elzio Lohan Alves Lucio
Alberto Fernandez Garcia
32'
43'
46'
Emmanuel Okeke
Marko Gjira
46'
Ivan Laca
Edson Silva
Giannis Chatzivasilis
Benito
46'
Christos Hadjipaschalis
Alberto Fernandez Garcia
65'
73'
Sean Ioannou
75'
Edwin Balua
Rodrigo Souza Nascimento
75'
Joao Victor Costa Cesco
Gal Kurez
Benson Anang
Andreas Athanasiou
76'
Alastair Reynolds
78'
82'
Christos Kyzas
Elzio Lohan Alves Lucio
Christos Hadjipaschalis
85'
Jose Rafael Romo Perez
89'
Stefanos Miller
Jose Rafael Romo Perez
90'
Adrian Riera Torrecillas
Chris Kablan
90'
90'
Spyros Risvanis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Akritas Chloraka vs E.N.Paralimniou đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 3.7 | Phạt góc | 1.5 | 4.7 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 14.3 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 51% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Akritas Chloraka
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
E.N.Paralimniou
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 5
- 16
- 26
- 12
- 14
- 18
- 11
- 21
- 17
- 29
- 23
- 20
- 23
- 5
- 10
- 17
- 21
- 15
- 10
- 17
- 10
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Akritas Chloraka (1 Trận đấu) | E.N.Paralimniou (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 4 | 6 |
Cập nhật
30/08/2025 06:59

