Sự kiện chính
42'
Luis Teran
Jhosuan Berrios
45'
45'
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
46'
Nicol Martinez
Robert Garces
Matias Adrian Nunez
55'
Norman Rodriguez
55'
Miguel Pernía
65'
66'
Felipe Cifuentes
Gaston Poncet Otero
66'
Richard Jose Figueroa Aviles
Nicolas Ladislao Fedor Flores, Miku
66'
Jeizon Ramirez
George Ayine
Jose Alexander Riasco Brizuela
Jhosuan Berrios
71'
Angelo Lucena
Yohandry Orozco
82'
Franner Lopez
Juan Camilo Perez
82'
Carlos Ignacio Ramos Rodriguez
Matias Adrian Nunez
87'
90'
Steven Pabon
Gabriel de Leon Villegas
90'
Sneider Navarro
Norman Rodriguez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Carabobo FC vs Metropolitanos FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.5 | Mất bàn | 1.7 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 15 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 17.9 |
| 7.3 | Phạt góc | 2.7 | 5 | Phạt góc | 3.4 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 16.3 | 15 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 46.7% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 45.8% |
Carabobo FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metropolitanos FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 21
- 21
- 18
- 21
- 18
- 17
- 13
- 14
- 21
- 12
- 13
- 14
- 18
- 17
- 18
- 12
- 10
- 12
- 10
- 17
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Carabobo FC (64 Trận đấu) | Metropolitanos FC (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 7 | 7 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 4 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 11 | 9 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 7 |
Cập nhật
03/08/2025 09:59

