Sự kiện chính
45'
Dicky Kurniawan Arifin
48'
Carlos Franca
55'
Elvis Sakyi
58'
Rahmat Hidayat
Elvis Sakyi
58'
Muhammad Adzikry Fadlillah
Dicky Kurniawan Arifin
61'
67'
Abdallah Sudi
Rosalvo Candido Rosa Junior
Hanif Sjahbandi
69'
Aditya Warman
Hanif Sjahbandi
70'
Gustavo Franca Amadio
Witan Sulaeman
76'
79'
82'
Alexis Gomez
Rizki Hidayat
82'
Rendi Saepul
Indra Arya
Rio Fahmi
Arlyansyah Abdulmanan
88'
Rayhan Hannan
Allano Brendon de Souza Lima
88'
Alan Cardoso de Andrade
Bruno Nunes de Barros
89'
Carlos-Eduardo
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persija Jakarta vs Persijap Jepara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 5.7 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 4.3 | 6.2 | Phạt góc | 3.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 8.7 | 11.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
| 61% | TL kiểm soát bóng | 45% | 59.1% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
Persija Jakarta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persijap Jepara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 16
- 6
- 14
- 22
- 12
- 14
- 30
- 10
- 22
- 33
- 5
- 19
- 17
- 9
- 14
- 16
- 20
- 16
- 25
- 4
- 17
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persija Jakarta (48 Trận đấu) | Persijap Jepara (15 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 8 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 2 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 6 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 3 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

