Sự kiện chính
15'
45'
51'
56'
Arkhan Kaka
Adriano Duarte Castanheira
72'
Arapenta Poerba
Zanadin Fariz
76'
Arapenta Poerba
Malik Risaldi
Gali Freitas
80'
Randy May
Dejan Tumbas
80'
81'
Eky Taufik Febriyanto
Giovani Numberi
Sadida Putra
Milos Raickovic
83'
Rizky Dwi Pangestu
Mihailo Perovic
89'
Moch Ichas Baihaqi
Toni Firmansyah
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Persebaya Surabaya vs Persis Solo FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 18 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 3 | Phạt góc | 6 | 4.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 7.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.1 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 49.7% | TL kiểm soát bóng | 49.2% |
Persebaya Surabaya
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Persis Solo FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 9
- 12
- 9
- 14
- 9
- 9
- 21
- 26
- 15
- 29
- 36
- 10
- 4
- 15
- 10
- 20
- 17
- 10
- 19
- 20
- 19
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Persebaya Surabaya (42 Trận đấu) | Persis Solo FC (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 0 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 7 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 4 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

