Sự kiện chính
22'
25'
Stephen Hoyle
34'
Stephen Hoyle
45'
49'
Stephen Hoyle
72'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Napier City Rovers vs Waterside Karori đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.7 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 5.3 | 1.6 | Mất bàn | 3.7 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 14.2 |
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 5.4 | Phạt góc | 4 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 10 | Phạm lỗi | 0 | 10 | Phạm lỗi | 7 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 62% | 55.2% | TL kiểm soát bóng | 54.8% |
Napier City Rovers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Waterside Karori
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 5
- 18
- 13
- 12
- 25
- 9
- 17
- 19
- 15
- 25
- 23
- 20
- 12
- 15
- 15
- 18
- 10
- 11
- 15
- 9
- 18
- 25
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Napier City Rovers (30 Trận đấu) | Waterside Karori (29 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 4 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

