Sự kiện chính
9'
Chichinadze
16'
22'
Roman Ezhov
Mikhail Ignatov
37'
40'
Gedeon Guzina(Reason:Goal cancelled)
50'
62'
75'
Ruslan Bart
Anton Zinkovskiy
75'
Artem Korneev
Roman Ezhov
75'
Aleksandr Kovalenko
Dmitri Vasiljev
Danila Khotulev
77'
Vladislav Kamilov
Du Queiroz
78'
Stepan Oganesyan
Emircan Gurluk
78'
Vladan Bubanja
Dmitri Rybchinskiy
78'
Stanislav Poroykov
Gedeon Guzina
83'
Maksim Savelyev
Jordhy Thompson
85'
86'
Ignacio Saavedra
90'
Artem Makarchuk
Francois Kamano
90'
Zakhar Fedorov
Mikhail Ignatov
Irakli Kvekveskiri
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gazovik Orenburg vs FK Sochi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.3 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 2.3 | 2.2 | Mất bàn | 2.4 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5.7 | Phạt góc | 2.7 | 5.6 | Phạt góc | 3.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 15.5 | 12.3 | Phạm lỗi | 15.3 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 48% | 53.2% | TL kiểm soát bóng | 44.5% |
Gazovik Orenburg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Sochi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 2
- 10
- 7
- 15
- 28
- 22
- 12
- 15
- 20
- 22
- 28
- 8
- 10
- 15
- 10
- 14
- 21
- 22
- 18
- 10
- 8
- 28
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gazovik Orenburg (42 Trận đấu) | FK Sochi (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 7 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 1 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

