Sự kiện chính
21'
Rodriguez
22'
35'
Jose Cubilla
42'
45'
52'
Alexis Palacios
55'
Alessandro Canales
Ernesto Emanuel Walker Willis
59'
Eiver Florez
65'
Panama
67'
Javier de la Espada
70'
72'
Miguel Munoz
78'
Rivera O.
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Herrera FC vs CD Arabe Unido đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 3 | Phạt góc | 7.7 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 49% | Phạm lỗi | 35% | 51.9% | Phạm lỗi | 42.8% |
Herrera FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Arabe Unido
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 10
- 13
- 20
- 10
- 10
- 13
- 7
- 13
- 12
- 41
- 40
- 8
- 18
- 22
- 12
- 13
- 15
- 13
- 12
- 11
- 6
- 31
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Herrera FC (49 Trận đấu) | CD Arabe Unido (51 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 6 | 5 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 8 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 9 | 6 | 7 |
Cập nhật
01/09/2025 10:00

