Sự kiện chính
9'
Athanasios Androutsos
23'
Evgeni Yablonski
34'
35'
Thiago Nuss
38'
Taxiarhis Fountas
Julian Bartolo
43'
46'
Ilija Vukotic
Nikolaos Marinakis
52'
Thiago Nuss
69'
Ioannis Theodosoulakis
Levan Shengelia
71'
Theofanis Tzandaris
Evgeni Yablonski
71'
76'
Junior Leandro Mendieta
Julian Bartolo
80'
Georgios Charalampoglou
Nikolaos Kaltsas
80'
Chidera Okoh
Federico Macheda
81'
81'
Franco Zanelatto Tellez
Taxiarhis Fountas
81'
Juan Angel Neira
Zisis Karachalios
Dimitris Emmanouilidis
Kalvin Ketu
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Asteras Tripolis vs OFI Crete đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 2.3 | 1.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 2.8 | Phạt góc | 5.6 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 3.7 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.5 | Phạm lỗi | 14 | 13 | Phạm lỗi | 14.7 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 39.3% | 45.1% | TL kiểm soát bóng | 47% |
Asteras Tripolis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
OFI Crete
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 16
- 10
- 20
- 13
- 16
- 27
- 13
- 16
- 18
- 24
- 13
- 10
- 17
- 21
- 10
- 14
- 6
- 14
- 17
- 10
- 14
- 27
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Asteras Tripolis (38 Trận đấu) | OFI Crete (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 4 | 4 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

