Sự kiện chính
17'
26'
Benjamin Verbic
Athanasios Papageorgiou
37'
Lubomir Tupta
Zisis Chatzistravos
53'
Angelo Sagal
Savvas Mourgos
53'
Petros Bagalianis
58'
60'
Panagiotis Symelidis
Benjamin Verbic
Facundo Perez
64'
66'
Guillermo Balzi
Leandro Julian Garate
Giannis Pasas
71'
73'
Alen Ozbolt
Fabricio Pedrozo
73'
Hisham Layous
Guillermo Balzi
75'
Juri Lodigin
Paschalis Staikos
Facundo Perez
79'
Christos Giousis
Amr Warda
80'
90'
Aaron Tshibola
Sebastian Alberto Palacios
90'
90'
Panagiotis Symelidis
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AEL Larisa vs Levadiakos đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 3.3 | 1.2 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 15.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 4.7 | 3.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16 | Phạm lỗi | 13 | 14.3 | Phạm lỗi | 14 |
| 40.7% | TL kiểm soát bóng | 61.3% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 55.4% |
AEL Larisa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levadiakos
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 9
- 10
- 13
- 20
- 25
- 16
- 21
- 10
- 19
- 30
- 10
- 8
- 13
- 14
- 20
- 17
- 24
- 11
- 20
- 14
- 10
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AEL Larisa (7 Trận đấu) | Levadiakos (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 2 | 3 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

