Sự kiện chính
10'
Nikolai Alho
Viktor Rumyantsev
13'
21'
28'
Eder Gonzalez
46'
Julian Bartolo
Miki Munoz
46'
Kalvin Ketu
Nikolai Alho
54'
Christos Almyras
Aleksa Maras
Viktor Rumyantsev
55'
57'
Aleksa Maras
63'
Miguel Fale
Che Nunnely
69'
Ihor Kalinin
Marios Tsaousis
69'
Ethan Duncan Brooks
Zidane Banjaqui
69'
70'
Nicholas Gioacchini
Federico Macheda
Ethan Duncan Brooks
71'
Ihor Kalinin
77'
78'
Julian Chicco
Nikolaos Kaltsas
Nikolaos Karelis
Andrew Greensmith
84'
84'
Georgios Charalampoglou
Eder Gonzalez
88'
89'
Nicholas Gioacchini
Angelos Liasos
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Panserraikos vs Asteras Tripolis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 0.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 1.5 | Phạt góc | 3.3 | 1.4 | Phạt góc | 2.9 |
| 4 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 16.5 | 14.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 30% | TL kiểm soát bóng | 52% | 40.8% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
Panserraikos
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Asteras Tripolis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 5
- 23
- 11
- 3
- 11
- 11
- 27
- 19
- 13
- 34
- 30
- 8
- 9
- 14
- 16
- 17
- 11
- 17
- 19
- 17
- 11
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Panserraikos (40 Trận đấu) | Asteras Tripolis (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 4 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

