Sự kiện chính
8'
15'
21'
28'
41'
Muhammed Mert
Modestas Vorobjovas
46'
Vefa Temel
Dijlan Aydin
46'
47'
Alieu Cham(Reason:Goal Disallowed - offside)
51'
61'
Demir Yavuz
Kayra Saygan
61'
Ulas Imergi
Mert Menemencioglu
65'
69'
Hasan Alp Kaya
Aykut Sarikaya
73'
74'
Ahmet Yilmaz
Kursat Kucuk
74'
Yigit Can Okat
Toprak Bayar
Mario Krstovski
Phellipe
74'
Muhlis Dagasan
Demeaco Duhaney
74'
78'
Ahmet Yilmaz
80'
Fatih Tultak
Duran Sahin
82'
Muhlis Dagasan
86'
90'
Murat Eser
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Istanbulspor vs Adana Demirspor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.4 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 3.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 23.7 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 19.4 |
| 4 | Phạt góc | 4 | 4.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.3 | 12.8 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 37.3% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
Istanbulspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Adana Demirspor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 12
- 19
- 9
- 10
- 30
- 16
- 15
- 21
- 15
- 23
- 15
- 3
- 15
- 29
- 12
- 9
- 14
- 9
- 12
- 9
- 23
- 38
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Istanbulspor (39 Trận đấu) | Adana Demirspor (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
02/05/2026 06:59

