Sự kiện chính
8'
Braian Samudio(Reason:Goal awarded)
10'
30'
34'
Mamadou Cissokho
38'
Bartu Gocmen
39'
46'
Muhammed Kiprit
Yassin Benrahou
46'
Kadir Kaan Yurdakul
Mamadou Cissokho
56'
Umut Erdem
Ada Ibik
Atakan Akkaynak
Danijel Aleksic
65'
Emeka Eze
Ogulcan Caglayan
65'
66'
72'
Birama Toure
Ferhat Yazgan
Oguz Gurbulak
75'
Caner Osmanpasa
Arda Hilmi Sengul
75'
83'
Yunus Yuce
Birama Toure
Atakan Cangoz
Yusuf Erdogan
90'
Atakan Akkaynak
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Corum Belediyespor vs Manisa BB Spor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 1.6 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 8.4 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 7 | Phạt góc | 3 | 7.4 | Phạt góc | 3.9 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 13 | 10.4 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 70.3% | TL kiểm soát bóng | 45% | 61.6% | TL kiểm soát bóng | 46.4% |
Corum Belediyespor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manisa BB Spor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 8
- 13
- 20
- 20
- 17
- 15
- 11
- 15
- 26
- 22
- 15
- 21
- 13
- 9
- 11
- 16
- 22
- 19
- 8
- 11
- 26
- 21
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Corum Belediyespor (46 Trận đấu) | Manisa BB Spor (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 5 | 9 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

