Sự kiện chính
14'
21'
26'
Talha Ozdemir
Ali Turap Bulbul
30'
Emre Kaplan(Reason:Card changed)
32'
Emre Kaplan
Dieumerci Ndongala
38'
Jetmir Topalli
Mucahit Albayrak
46'
48'
Serkan Goksu
Jurgen Bardhi
Emirhan Acar
Gani Burgaz
59'
Enes Aydin
62'
Yusuf Can Esendemir
Enes Aydin
76'
Wilson Samake
Jetmir Topalli
76'
Hikmet Ciftci(Reason:Penalty awarded)
79'
Douglas Willian da Silva Souza
81'
Tolga Kalender
Dieumerci Ndongala
85'
90'
Toheeb Adeola Kosoko
Batuhan Celik
90'
Yusuf Kocaturk
Engjell Hoti
Remi Mulumba
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bandirmaspor vs Umraniyespor đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 10.6 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 10 | Phạm lỗi | 13 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 35.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Bandirmaspor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Umraniyespor
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 11
- 9
- 20
- 16
- 8
- 13
- 23
- 16
- 14
- 25
- 20
- 17
- 15
- 17
- 5
- 14
- 17
- 14
- 15
- 7
- 15
- 24
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bandirmaspor (50 Trận đấu) | Umraniyespor (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 6 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 6 | 6 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 2 | 9 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

