Sự kiện chính
Kevin Cortes
28'
36'
40'
Juan Rengifo
Arroyo Albin Valencia
Kevin Cortes
46'
Juan Gabriel Marcelin Perez
Johan Bocanegra
54'
60'
Alfredo Jose Morelos Avilez
Facundo Agustin Batista Ochoa
60'
Juan Bauza
Juan Rengifo
Emmanuel Garcia
Jose Ampudia
71'
72'
Marlos Moreno Duran
Andres Sarmiento
72'
Camilo Candido
Andres Salazar
Elian Peralta
Vladimir Javier Hernandez
77'
79'
Jorman David Campuzano Puentes
Jairo Gabriel Molina
79'
83'
Dairon Estibens Asprilla Rivas
Marino Hinestroza Angulo
Emiliano Denis
87'
90'
Alfredo Jose Morelos Avilez(Reason:Penalty awarded)
Kevin Andrey Londono Florez
90'
90'
William Jose Tesillo Gutierrez
90'
Alfredo Jose Morelos Avilez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Boyaca Chico vs Atletico Nacional Medellin đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 3.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 5 | Phạt góc | 7.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 4 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 60.7% | 54.5% | TL kiểm soát bóng | 60.6% |
Boyaca Chico
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Nacional Medellin
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 16
- 11
- 16
- 11
- 20
- 3
- 10
- 22
- 10
- 37
- 26
- 13
- 24
- 18
- 9
- 15
- 15
- 11
- 24
- 22
- 9
- 18
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Boyaca Chico (71 Trận đấu) | Atletico Nacional Medellin (85 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 15 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 7 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 7 | 11 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 10 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 16 | 8 | 9 |
Cập nhật
07/10/2025 06:59

