Sự kiện chính
11'
35'
44'
Jefferson Mena Palacios
Jesus Munoz
Edgar Felipe Pardo Castro
46'
Mayer Gil
Edwin Torres
46'
Jeison Osorio
Ayron Del Valle Rodriguez
46'
61'
Fabry Castro(Reason:Card changed)
61'
Fabry Castro
62'
Kevin Londono
66'
John Edison Garcia Zabala
67'
68'
Luciano Pons
Charly Villegas
Jair Andres Castillo Leon
68'
75'
Felix Charrupí
Kevin Londono
John Edison Garcia Zabala(Reason:Card changed)
81'
John Edison Garcia Zabala
81'
82'
Carlos Alberto Henao Sanchez
Carlos de las Salas
82'
Carlos Alberto Romana Mena
Fabian Sambueza
Yilson Rosales
84'
Fabian Camilo Mosquera Mercado
Luis Perez
85'
85'
Leonardo Jose Flores Soto
Juan Camilo Mosquera
86'
Gleyfer Medina
Luciano Pons
90'
90'
Gleyfer Medina(Reason:Goal awarded)
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Alianza Petrolera vs Atletico Bucaramanga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.1 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 8.7 | Phạm lỗi | 12.3 | 10.3 | Phạm lỗi | 13.5 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 56.3% | 49% | TL kiểm soát bóng | 52.5% |
Alianza Petrolera
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Bucaramanga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 9
- 9
- 16
- 19
- 28
- 7
- 11
- 16
- 7
- 23
- 26
- 17
- 13
- 17
- 10
- 12
- 15
- 19
- 21
- 9
- 15
- 24
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alianza Petrolera (61 Trận đấu) | Atletico Bucaramanga (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 2 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 5 | 8 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 8 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 3 | 5 |
Cập nhật
04/08/2025 10:00

