Sự kiện chính
8'
12'
Emmanuel Maviram
19'
34'
Theoson Jordan Siebatcheu(Reason:Goal awarded)
37'
Yefrei Rodriguez
Theoson Jordan Siebatcheu
46'
Cicero Clebson Alves Santana
53'
Tiago Manso
57'
60'
65'
Taichi Fukui
Boris Popovic
65'
Bas Kuipers
Espen van Ee
Hugo Felix Sequeira
Ivan Ricardo Neves Abreu Cavaleiro
73'
Rodrigo Conceicao
Tiago Manso
77'
79'
Miguel Puche Garcia
Nais Djouahra
79'
Dylan Nandin
Tiago Esgaio
83'
Brian Mansilla
Pedro Santos
Joao Ricardo da Silva Afonso
Joseph Hodge
83'
Juan Rodriguez
Pedro Henryque Pereira dos Santos
83'
90'
Lee Hyun-ju
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CD Tondela vs FC Arouca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 2.2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 6 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 3.2 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.6 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 43.5% | TL kiểm soát bóng | 46.8% |
CD Tondela
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Arouca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 11
- 15
- 8
- 7
- 19
- 21
- 13
- 26
- 33
- 13
- 8
- 11
- 13
- 9
- 17
- 22
- 17
- 14
- 15
- 14
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CD Tondela (15 Trận đấu) | FC Arouca (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 10 | 9 |
Cập nhật
04/01/2026 07:00

