Sự kiện chính
4'
15'
Jóbson de Brito Gonzaga
Jesus Ramirez(Reason:Penalty awarded)
19'
Jesus Ramirez
21'
30'
Yan Maranhao
Jose Vitor Lima Cardoso
50'
56'
59'
62'
Vasco Sousa
70'
Landerson
Yan Maranhao
70'
Gilberto Batista
Kiko Bondoso
70'
Bernardo Martins
Alan de Souza Guimaraes
72'
Mateja Stjepanovic
Filipe Miguel Barros Soares
Chiheb Labidi
76'
Witiness Chimoio Joao Quembo
Pablo Ruan
81'
Jesus Ramirez
84'
85'
Cedric Teguia
Diogo Travassos
Andre Sousa
Igor Matheus Liziero Pereira
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nacional da Madeira vs Moreirense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 20 | 14.1 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.5 | Phạt góc | 3.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 3 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 15.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 16.4 | Phạm lỗi | 15 |
| 42.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 42.7% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
Nacional da Madeira
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Moreirense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 19
- 30
- 13
- 20
- 22
- 10
- 13
- 20
- 13
- 16
- 11
- 14
- 6
- 18
- 13
- 10
- 18
- 16
- 13
- 22
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nacional da Madeira (40 Trận đấu) | Moreirense (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 7 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 1 | 7 |
| HT thua/FT thua | 5 | 10 | 1 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

