Sự kiện chính
7'
14'
37'
Derick Poloni
Joao Vasco Lima Santos de Miranda
42'
Daniel Santos
Joao Vasco Lima Santos de Miranda
46'
55'
Falcao Carolino
Fabio Miguel Jesus Carvalho
Goncalo Braga
58'
67'
Rivaldo Boaventura Morais
Dario Miranda
67'
Yannick Semedo
Jaime Pinto
Dylan Collard
70'
72'
Rivaldo Boaventura Morais
Aly Palacios
Miguel Teixeira
75'
Alan Do Marcolino
Arsenio Lafuente Nunes
75'
77'
Miguel Menino
Rafael Teixeira
Tiago Ramos Cerveira
Luís Rocha
82'
85'
Brian Araujo
85'
Dario Poveda Romera
Balla Sangare
85'
Diego Dorregaray
Marco André Silva Lopes Matias
Joao Pedro Pereira Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Lusitania FC vs SC Farense đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.9 | Mất bàn | 1.3 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 7.9 |
| 6.3 | Phạt góc | 4 | 6.2 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 22 | Phạm lỗi | 19.5 | 16.2 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 54% | TL kiểm soát bóng | 52.2% |
Lusitania FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
SC Farense
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 10
- 8
- 13
- 25
- 15
- 13
- 19
- 11
- 26
- 30
- 10
- 10
- 20
- 15
- 33
- 5
- 13
- 37
- 13
- 12
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lusitania FC (6 Trận đấu) | SC Farense (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

