Sự kiện chính
13'
Edson Omar Alvarez Velazquez
Rigoberto Rivas
26'
45'
Karol Linetty
45'
56'
Mert Muldur
61'
Nene Dorgeles
Anthony Musaba
61'
Ismail Yuksek
Edson Omar Alvarez Velazquez
61'
Muhammed Kerem Akturkoglu
Youssef En-Nesyri
Joseph Nonge Boende
Karol Linetty
69'
Daniel Agyei
Can Keles
69'
72'
Frederico Rodrigues Santos
Anderson Souza Conceicao Talisca
75'
Darko Churlinov
Massadio Haidara
79'
Muharrem Cinan
Rigoberto Rivas
85'
Serdar Dursun
Habib Keita
85'
88'
Yigit Efe Demir
Marco Asensio Willemsen
89'
Muhammed Kerem Akturkoglu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Kocaelispor vs Fenerbahce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.6 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.4 | Phạt góc | 6.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 10.3 | 15 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 66.7% | 54.3% | TL kiểm soát bóng | 60.2% |
Kocaelispor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Fenerbahce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 12
- 20
- 12
- 30
- 25
- 14
- 12
- 10
- 15
- 18
- 21
- 18
- 13
- 4
- 26
- 13
- 13
- 11
- 10
- 13
- 13
- 37
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kocaelispor (19 Trận đấu) | Fenerbahce (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 13 | 11 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

