Sự kiện chính
27'
Nelson Cabral Semedo
36'
40'
Mario Lemina
Edson Omar Alvarez Velazquez(Reason:Goal cancelled)
45'
Jayden Oosterwolde
54'
Jhon Duran
Youssef En-Nesyri
63'
Anderson Souza Conceicao Talisca
Muhammed Kerem Akturkoglu
63'
63'
Baris Yilmaz
Ederson Santana de Moraes
66'
71'
Victor James Osimhen
77'
Arda Ünyay
Ilkay Gundogan
78'
Ugurcan Cakir
Oguz Aydin
Nene Dorgeles
79'
Frederico Rodrigues Santos
Ismail Yuksek
79'
89'
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Victor James Osimhen
Levent Munir Mercan
Archie Brown
89'
90'
Yunus Akgun
Kazimcan Karatas
90'
90'
Berkan smail Kutlu
Lucas Torreira
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fenerbahce vs Galatasaray đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 4.9 | Phạt góc | 4.7 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 11.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 11 |
| 63.7% | TL kiểm soát bóng | 63.7% | 56.3% | TL kiểm soát bóng | 56.2% |
Fenerbahce
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Galatasaray
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 10
- 19
- 24
- 10
- 14
- 16
- 15
- 19
- 27
- 19
- 10
- 13
- 13
- 4
- 21
- 34
- 16
- 13
- 13
- 21
- 24
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fenerbahce (48 Trận đấu) | Galatasaray (49 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 10 | 15 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
02/12/2025 07:00

