Sự kiện chính
12'
Roland Sallai
Wilfried Stephane Singo
26'
Davinson Sanchez Mina
34'
Victor James Osimhen
40'
40'
Emirhan Topcu
55'
59'
Gokhan Sazdagi
66'
Felix Uduokhai
Emirhan Topcu
67'
Cengiz Under
Vaclav Cerny
Gabriel Davi Gomes Sara
Ilkay Gundogan
77'
Eren Elmali
Yunus Akgun
77'
79'
Felix Uduokhai
83'
Milot Rashica
Tammy Abraham
Leroy Sane
Baris Yilmaz
86'
Mauro Emanuel Icardi Rivero
Victor James Osimhen
86'
86'
Kartal Kayra Yilmaz
Wilfred Onyinye Ndidi
90'
Orkun Kokcu
90'
El Bilal Toure
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Galatasaray vs Besiktas JK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.5 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 6.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 16 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 57.7% | 60.5% | TL kiểm soát bóng | 59% |
Galatasaray
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Besiktas JK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 10
- 18
- 14
- 11
- 28
- 17
- 18
- 18
- 12
- 18
- 18
- 3
- 16
- 10
- 11
- 28
- 25
- 17
- 6
- 25
- 13
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Galatasaray (43 Trận đấu) | Besiktas JK (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 12 | 7 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 6 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 5 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

