Sự kiện chính
13'
27'
Vinicius Tobias
Marlon Santos da Silva Barbosa
32'
Vinicius Tobias
34'
Mykola Matvyenko
Kristian Bilovar
46'
46'
Dmytro Kryskiv
Yegor Nazaryna
46'
Prosper Obah
Newerton
50'
63'
Oleh Ocheretko
Artem Bondarenko
68'
Ogundana Shola
Andriy Yarmolenko
70'
Oleksandr Yatsyk
Vitaliy Buyalskyi
70'
Oleksandr Pikhalyonok
Mykola Mykhailenko
76'
76'
Pedrinho
Irakli Azarov
Vladyslav Dubinchak
Bohdan Redushko
84'
Eduardo Guerrero
Mykola Shaparenko
84'
Eduardo Guerrero(Reason:Goal Disallowed - offside)
85'
Matvii Ponomarenko
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dynamo Kyiv vs FC Shakhtar Donetsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ghi bàn | 2 | 2.7 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 4 | 4.9 | Bị sút cầu môn | 6 |
| 10.7 | Phạt góc | 4.3 | 8.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 8 | 8.3 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 56% | 58.3% | TL kiểm soát bóng | 55.8% |
Dynamo Kyiv
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Shakhtar Donetsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 10
- 13
- 7
- 16
- 11
- 19
- 19
- 18
- 21
- 22
- 28
- 22
- 16
- 9
- 6
- 22
- 16
- 19
- 16
- 12
- 23
- 12
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dynamo Kyiv (55 Trận đấu) | FC Shakhtar Donetsk (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 15 | 12 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 8 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 1 | 8 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 2 | 3 | 0 |
Cập nhật
04/05/2026 06:58

