Sự kiện chính
22'
Pablo Perez Rico
30'
Silvi Clua
38'
46'
Aaron Ochoa
Rafa Rodriguez
Rafel Bauza
52'
Thiago Helguera
Rafel Bauza
55'
56'
Aaron Ochoa
59'
63'
Joaquin Munoz Benavides
Adrian Nino
Aaron Martin Luis
Ali Houary
79'
82'
Carlos Puga
82'
Eneko Jauregi
Chupete
82'
Juan Pedro Jimenez Melero
Daniel Lorenzo Guerrero
83'
Einar Galilea Azaceta
Carlos Fernandez Luna
87'
Adrian Pica
Toni Tamarit
90'
Martin Pascual
Javier Hernandez
90'
Juanpa
90'
90'
Josue Dorrio
Izan Merino
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Mirandes vs Malaga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 3 | Phạt góc | 6.3 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 6.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 46.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 48% | TL kiểm soát bóng | 50.4% |
Mirandes
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Malaga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 14
- 14
- 16
- 11
- 18
- 17
- 25
- 14
- 18
- 25
- 10
- 12
- 8
- 7
- 21
- 7
- 13
- 15
- 18
- 20
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mirandes (46 Trận đấu) | Malaga (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 5 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 6 | 1 | 3 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

